Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh WANSHSIN dòng WADR

Ngày đăng: 04/34/2022 - 226 lượt xem

Giá: Liên hệ
Hộp Số WANSHSIN dòng WADR là hộp số bánh răng hành tinh vuông góc có mặt bích được thế kế tích hợp với trục đầu ra nhằm đảm bảo độ cứng xoắn tối đa. Đầu vào được kết nối với trục động cơ theo phương pháp chặt chẽ kép để có được lực kẹp tối đa và hạn chế sai số.
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Tình trạng: Đặt hàng
  • Model: WADR
  • Bảo hành: 12 tháng
Số lượng:

Hotline:

Miền Nam: 0931103929

Thông số kỹ thuật: 
Size: 64 / 90 / 110 / 140 (mm)

Ratio: 3~200

Maximum input speed: 10000 rpm

Backlash:

stage 1 (ratio 3-20): P1≤ 8 arcmin    P2≤ 10 arcmin

stage 2 (ratio 25-100): P1≤ 10 arcmin    P2≤ 13 arcmin

Noise level: ≤ 68dB

IP Grade: IP65

Life span: 20000h
Ứng dụng:
Công nghiệp tự động hóa, rô bốt công nghiệp, luyện kim và khai thác mỏ, thuốc lá, công nghiệp nhẹ, kỹ thuật bảo vệ môi trường, kho bãi và hậu cần, máy móc nhựa, vận tải nâng hạ, hệ thống đỗ xe tự động, sản xuất ô tô, dệt may, thực phẩm, đồ uống, gốm sứ và các lĩnh vực khác.


WADR系列性能参数表 / WADR Series Performance Table
规格 Specification 单位 Unit 节数 Staqe 减速比Ratio WADR064 WADR090 WADR110 WADR140
额定输出力矩 Rated output torqueT2N Nm 1 4 48 130 270 560
5 60 160 330 650
7 50 140 300 550
10 40 100 230 450
14 42 140 300 550
20 40 100 230 450
2 25 60 160 330 650
35 50 140 300 550
40 48 130 270 560
50 60 160 330 650
70 50 140 300 550
100 40 100 230 450
140 50 140 300 550
200 40 100 230 450
急停扭矩 /Emergency stop torque T2NOT Nm 1,2 4-200 三倍额定输出力矩/Triple rated output torque
额定输入转速/Rated input speed η1N rpm 1,2 4-200 5000 4000 4000 3000
最大输入转速 /Maximum input speed η1B rpm 1,2 4-200 10000 8000 8000 6000
精密背隙/Precision backlash P1* arcmin 1 420 ≤4 ≤4 ≤4 ≤4
2 25-200 ≤7 ≤7 ≤7 ≤7
标准背隙 /Standard backlash P2* arcmin 1 420 ≤6 ≤6 ≤6 ≤6
2 25-200 ≤9 ≤9 ≤9 ≤9
经济背隙/Economic backlash P3 arcmin 1 420 ≤ 8 ≤8 ≤8 ≤8
2 25-200   ≤12 ≤12  
扭转刚性 /Torsional rigidity Nm/arcmin 1,2 4-200 13 31 82 151
最大弯曲力矩 Maximum bendinq torque M2KB Nm 1,2 4-200 125 235 430 1300
容许轴向力/Allowable axial force F2aB N 1,2 4-200 1050 2850 2990 10590
使用寿命/Lifespan hr 1,2 4-200 20000*
效率 /Efficiency % 1 420 ≥95%
2 25-200 ≥92%
重量 /Weight kg 1 4~20 2.1 5.9 10.5 21.9
2 25-200 1.9 4.5 9.8 20.1
使用温度 /Working temperature °C 1,2 4-200 (-10° C +90° C )
润滑 /Lubricating       合成润滑脂 /Synthetic lubricating grease
防护等级/IP Grade   1,2 4-200 IP65
安装方向 /Installation direction   1,2 4-200 任意方向/In any direction
噪音值( η1=3000rpm,无负载) Noise level ( η1=3000rpm,off load) dB(A) 1,2 4-200 ≤63 ≤65 ≤68 ≤70
(*的精度需与工程师确认/Need confirm wilh our engineer for those precision data with*)

 


WADR系列性能参数表 / WADR Series Performance Table
规格 Specification 单位 Unit 节数 Staqe 减速比Ratio WADR064 WADR090 WADR110 WADR140
额定输出力矩 Rated output torqueT2N Nm 1 4 48 130 270 560
5 60 160 330 650
7 50 140 300 550
10 40 100 230 450
14 42 140 300 550
20 40 100 230 450
2 25 60 160 330 650
35 50 140 300 550
40 48 130 270 560
50 60 160 330 650
70 50 140 300 550
100 40 100 230 450
140 50 140 300 550
200 40 100 230 450
急停扭矩 /Emergency stop torque T2NOT Nm 1,2 4-200 三倍额定输出力矩/Triple rated output torque
额定输入转速/Rated input speed η1N rpm 1,2 4-200 5000 4000 4000 3000
最大输入转速 /Maximum input speed η1B rpm 1,2 4-200 10000 8000 8000 6000
精密背隙/Precision backlash P1* arcmin 1 420 ≤4 ≤4 ≤4 ≤4
2 25-200 ≤7 ≤7 ≤7 ≤7
标准背隙 /Standard backlash P2* arcmin 1 420 ≤6 ≤6 ≤6 ≤6
2 25-200 ≤9 ≤9 ≤9 ≤9
经济背隙/Economic backlash P3 arcmin 1 420 ≤ 8 ≤8 ≤8 ≤8
2 25-200   ≤12 ≤12  
扭转刚性 /Torsional rigidity Nm/arcmin 1,2 4-200 13 31 82 151
最大弯曲力矩 Maximum bendinq torque M2KB Nm 1,2 4-200 125 235 430 1300
容许轴向力/Allowable axial force F2aB N 1,2 4-200 1050 2850 2990 10590
使用寿命/Lifespan hr 1,2 4-200 20000*
效率 /Efficiency % 1 420 ≥95%
2 25-200 ≥92%
重量 /Weight kg 1 4~20 2.1 5.9 10.5 21.9
2 25-200 1.9 4.5 9.8 20.1
使用温度 /Working temperature °C 1,2 4-200 (-10° C +90° C )
润滑 /Lubricating       合成润滑脂 /Synthetic lubricating grease
防护等级/IP Grade   1,2 4-200 IP65
安装方向 /Installation direction   1,2 4-200 任意方向/In any direction
噪音值( η1=3000rpm,无负载) Noise level ( η1=3000rpm,off load) dB(A) 1,2 4-200 ≤63 ≤65 ≤68 ≤70
(*的精度需与工程师确认/Need confirm wilh our engineer for those precision data with*)